Tỷ giá Đô la Bermuda sang Colón Costa Rica hôm nay
Tỷ giá Đô la Bermuda sang Colón Costa Rica cho thấy 1 Đô la Bermuda đổi được bao nhiêu Colón Costa Rica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BMD = CRC
Cập nhật
1
BMD
=
454.168507
CRC
Không thay đổi
Tỷ giá
1 BMD = ₡454.168507 CRC
Tỷ giá nghịch đảo
1 CRC = $0.00220183 BMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₡454.168507
Hiện tại
₡454.168507
Cao nhất
₡454.168507
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Colón Costa Rica
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BMD sang CRC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BMD/CRC
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BMD sang CRC.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
454.168507 CRC
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 CRC
0.00%
7 ngày qua
-1.849778 CRC
-0.41%
30 ngày qua
-3.964907 CRC
-0.87%
1 năm qua
-45.939174 CRC
-9.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Thấp nhất
446.324586 Hôm nay
454.168507 Cao nhất
502.442861
446.324586 Hôm nay
454.168507 Cao nhất
502.442861
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.78%
Tháng 12
-0.36%
Tháng 1
-5.51%
Tháng 2
-1.35%
Tháng 3
-2.17%
Tháng 4
-0.59%
Tháng 5
+0.14%
Tháng 6
-0.54%
Tháng 7
-0.76%
Tháng 8
+0.74%
Tháng 9
-0.62%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BMD/CRC trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BMD sang CRC.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 645.2007567 CRC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BMD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
645.2007567 CRC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
581.190703
–
691.657603
CRC
Năm biến động
-9.03%
2023
Tỷ giá trung bình
541.53302429 CRC
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
519.592162
–
591.741749
CRC
Năm biến động
-12.03%
2024
Tỷ giá trung bình
515.56390942 CRC
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
498.129745
–
534.844804
CRC
Năm ổn định
-2.28%
2025
Tỷ giá trung bình
503.78657619 CRC
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
488.299133
–
514.411147
CRC
Năm ổn định
-2.37%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
457.81580038 CRC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
446.324586
–
499.134954
CRC
BMD giảm giá
-8.63%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.