Tỷ giá Đô la Bermuda sang Bảng Quần đảo Falkland hôm nay

Tỷ giá Đô la Bermuda sang Bảng Quần đảo Falkland cho thấy 1 Đô la Bermuda đổi được bao nhiêu Bảng Quần đảo Falkland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BMD = FKP

Cập nhật
Đô la Bermuda 1 BMD = Bảng Quần đảo Falkland 0.746937 FKP
+0.07% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất £0.746436 Hiện tại £0.746937 Cao nhất £0.746937
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Bảng Quần đảo Falkland

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BMD sang FKP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BMD/FKP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BMD sang FKP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.746937 FKP
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000501 FKP
+0.07%
7 ngày qua
-0.000755 FKP
-0.10%
30 ngày qua
-0.007854 FKP
-1.04%
1 năm qua
-0.014007 FKP
-1.84%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
55/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.722201
Hôm nay
0.746937
Cao nhất
0.76758
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.75%
Tháng 12
-1.61%
Tháng 1
+1.50%
Tháng 2
+1.40%
Tháng 3
-2.19%
Tháng 4
+0.96%
Tháng 5
+1.51%
Tháng 6
-1.49%
Tháng 7
-0.47%
Tháng 8
+1.90%
Tháng 9
-0.99%
Tháng 10
+0.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BMD/FKP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BMD sang FKP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.81152901 FKP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.81152901 FKP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.729423 – 0.934711 FKP
Năm biến động +11.85%
2023
Tỷ giá trung bình 0.80427558 FKP
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.761544 – 0.845167 FKP
BMD giảm giá -4.98%
2024
Tỷ giá trung bình 0.7826266 FKP
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.745051 – 0.80965 FKP
Năm ổn định +1.70%
2025
Tỷ giá trung bình 0.75896755 FKP
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.727626 – 0.821274 FKP
Năm biến động -6.94%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.75013652 FKP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.722201 – 0.760437 FKP
Năm ổn định +0.63%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.