Tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Đô la Bermuda hôm nay
Tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Đô la Bermuda cho thấy 1 Bảng Quần đảo Falkland đổi được bao nhiêu Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 FKP = BMD
Cập nhật
1
FKP
=
1.33918826
BMD
-0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 FKP = $1.33918826 BMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BMD = £0.746721 FKP
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$1.33896054
Hiện tại
$1.33918826
Cao nhất
$1.33969959
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Đô la Bermuda
Theo dõi xu hướng tỷ giá của FKP sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá FKP/BMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 FKP sang BMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.33918826 BMD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000511 BMD
-0.04%
7 ngày qua
+0.001739 BMD
+0.13%
30 ngày qua
+0.014562 BMD
+1.10%
1 năm qua
+0.025031 BMD
+1.90%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
44/100
Thấp nhất
1.3027958 Hôm nay
1.33918826 Cao nhất
1.38465607
1.3027958 Hôm nay
1.33918826 Cao nhất
1.38465607
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.79%
Tháng 12
+1.63%
Tháng 1
-1.48%
Tháng 2
-1.38%
Tháng 3
+2.24%
Tháng 4
-0.95%
Tháng 5
-1.48%
Tháng 6
+1.51%
Tháng 7
+0.47%
Tháng 8
-1.86%
Tháng 9
+1.00%
Tháng 10
-0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá FKP/BMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 FKP sang BMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.33317367 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.23690112 BMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.0698494
–
1.37094662
BMD
Năm biến động
-10.59%
2023
Tỷ giá trung bình
1.24392303 BMD
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
1.18319811
–
1.31312176
BMD
FKP tăng giá
+5.24%
2024
Tỷ giá trung bình
1.27811855 BMD
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
1.23510159
–
1.34219
BMD
Năm ổn định
-1.68%
2025
Tỷ giá trung bình
1.31878384 BMD
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
1.21762043
–
1.37433242
BMD
Năm biến động
+7.46%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.33317367 BMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.31503333
–
1.38465607
BMD
Năm ổn định
-0.59%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.