Tỷ giá Đô la Bermuda sang Lari Georgia hôm nay

Tỷ giá Đô la Bermuda sang Lari Georgia cho thấy 1 Đô la Bermuda đổi được bao nhiêu Lari Georgia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BMD = GEL

Cập nhật
Đô la Bermuda 1 BMD = Lari Georgia 2.59747 GEL
+0.10% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₾2.595 Hiện tại ₾2.59747 Cao nhất ₾2.59747
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Lari Georgia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BMD sang GEL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BMD/GEL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BMD sang GEL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.59747 GEL
2026-11-02
24 giờ qua
+0.00247 GEL
+0.10%
7 ngày qua
+0.00747 GEL
+0.29%
30 ngày qua
+0.00247 GEL
+0.10%
1 năm qua
-0.11753 GEL
-4.33%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
18/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
2.5675
Hôm nay
2.59747
Cao nhất
2.73
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
Tháng 1
-0.93%
Tháng 2
+0.37%
Tháng 3
-0.19%
Tháng 4
-0.37%
Tháng 5
-1.12%
Tháng 6
-0.76%
Tháng 7
-0.61%
Tháng 8
Tháng 9
-0.38%
Tháng 10
+0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BMD/GEL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BMD sang GEL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.91503655 GEL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BMD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.91503655 GEL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.65 – 3.445 GEL
Năm biến động -12.76%
2023
Tỷ giá trung bình 2.62374245 GEL
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
2.48 – 2.715 GEL
Năm ổn định -0.56%
2024
Tỷ giá trung bình 2.71819773 GEL
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
2.635 – 2.87 GEL
BMD tăng giá +4.75%
2025
Tỷ giá trung bình 2.738814 GEL
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
2.685 – 2.88 GEL
BMD giảm giá -4.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.6096881 GEL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.5675 – 2.73 GEL
BMD giảm giá -3.62%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.