Tỷ giá Lari Georgia sang Đô la Bermuda hôm nay
Tỷ giá Lari Georgia sang Đô la Bermuda cho thấy 1 Lari Georgia đổi được bao nhiêu Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GEL = BMD
Cập nhật
1
GEL
=
0.38499001
BMD
-0.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GEL = $0.38499001 BMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BMD = ₾2.59747 GEL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.38499001
Hiện tại
$0.38499001
Cao nhất
$0.38535645
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lari Georgia sang Đô la Bermuda
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GEL sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GEL/BMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GEL sang BMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.38499001 BMD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000366 BMD
-0.10%
7 ngày qua
-0.00111 BMD
-0.29%
30 ngày qua
-0.000366 BMD
-0.10%
1 năm qua
+0.016666 BMD
+4.52%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
81/100
Thấp nhất
0.36630037 Hôm nay
0.38499001 Cao nhất
0.38948393
0.36630037 Hôm nay
0.38499001 Cao nhất
0.38948393
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
Tháng 1
+0.94%
Tháng 2
-0.37%
Tháng 3
+0.19%
Tháng 4
+0.37%
Tháng 5
+1.14%
Tháng 6
+0.76%
Tháng 7
+0.61%
Tháng 8
Tháng 9
+0.39%
Tháng 10
-0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GEL/BMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GEL sang BMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.38324705 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · GEL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.34412411 BMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.29027576
–
0.37735849
BMD
Năm biến động
+14.63%
2023
Tỷ giá trung bình
0.38133086 BMD
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
0.36832413
–
0.40322581
BMD
Năm ổn định
+0.56%
2024
Tỷ giá trung bình
0.36803866 BMD
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.34843206
–
0.37950664
BMD
GEL giảm giá
-4.53%
2025
Tỷ giá trung bình
0.36522961 BMD
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.34722222
–
0.37243948
BMD
GEL tăng giá
+4.36%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.38324705 BMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.36630037
–
0.38948393
BMD
GEL tăng giá
+3.75%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.