Tỷ giá Đô la Bermuda sang Dalasi Gambia hôm nay
Tỷ giá Đô la Bermuda sang Dalasi Gambia cho thấy 1 Đô la Bermuda đổi được bao nhiêu Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BMD = GMD
Cập nhật
1
BMD
=
74.000005
GMD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 BMD = D74.000005 GMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 GMD = $0.01351351 BMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
D74.000005
Hiện tại
D74.000005
Cao nhất
D74.000005
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Dalasi Gambia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BMD sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BMD/GMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BMD sang GMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
74.000005 GMD
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 GMD
0.00%
7 ngày qua
0.000000 GMD
0.00%
30 ngày qua
+0.500002 GMD
+0.68%
1 năm qua
+1.499995 GMD
+2.07%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
75/100
Thấp nhất
72.50001 Hôm nay
74.000005 Cao nhất
74.500009
72.50001 Hôm nay
74.000005 Cao nhất
74.500009
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.37%
Tháng 12
-1.35%
Tháng 1
-0.68%
Tháng 2
+2.07%
Tháng 3
Tháng 4
-0.68%
Tháng 5
+0.68%
Tháng 6
+0.68%
Tháng 7
Tháng 8
-0.68%
Tháng 9
+0.68%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BMD/GMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BMD sang GMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 73.6401313 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
55.39423063 GMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
52.6
–
62.425
GMD
Năm biến động
+17.44%
2023
Tỷ giá trung bình
62.30192894 GMD
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
59.3
–
67.425
GMD
Năm biến động
+8.69%
2024
Tỷ giá trung bình
68.81479901 GMD
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
67.2
–
72
GMD
BMD tăng giá
+6.92%
2025
Tỷ giá trung bình
72.18678891 GMD
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
70.000002
–
74.500009
GMD
Năm ổn định
+2.78%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
73.6401313 GMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
72.50001
–
74.2572
GMD
Năm ổn định
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.