Tỷ giá Đô la Bermuda sang Đô la Guyana hôm nay

Tỷ giá Đô la Bermuda sang Đô la Guyana cho thấy 1 Đô la Bermuda đổi được bao nhiêu Đô la Guyana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BMD = GYD

Cập nhật
Đô la Bermuda 1 BMD = Đô la Guyana 210.21184 GYD
+0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $209.349156 Hiện tại $210.21184 Cao nhất $210.21184
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Đô la Guyana

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BMD sang GYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BMD/GYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BMD sang GYD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
210.21184 GYD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.862684 GYD
+0.41%
7 ngày qua
+0.920082 GYD
+0.44%
30 ngày qua
+1.07054 GYD
+0.51%
1 năm qua
+1.029977 GYD
+0.49%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
80/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
207.608714
Hôm nay
210.21184
Cao nhất
210.881934
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.11%
Tháng 12
-0.06%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
+0.14%
Tháng 3
+
Tháng 4
-0.02%
Tháng 5
-0.19%
Tháng 6
-0.33%
Tháng 7
+0.28%
Tháng 8
+0.05%
Tháng 9
+0.01%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BMD/GYD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BMD sang GYD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 210.13359164 GYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 209.23109687 GYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
206.694373 – 211.235744 GYD
Năm ổn định +0.03%
2023
Tỷ giá trung bình 210.13359164 GYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
207.498878 – 212.965696 GYD
Năm ổn định +0.26%
2024
Tỷ giá trung bình 209.22191657 GYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
207.315856 – 213.965933 GYD
Năm ổn định -0.40%
2025
Tỷ giá trung bình 209.21181281 GYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
205.996329 – 212.511032 GYD
Năm ổn định +0.11%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 209.23038096 GYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
207.608714 – 210.881934 GYD
Năm ổn định +0.40%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.