Tỷ giá Đô la Guyana sang Đô la Bermuda hôm nay
Tỷ giá Đô la Guyana sang Đô la Bermuda cho thấy 1 Đô la Guyana đổi được bao nhiêu Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GYD = BMD
Cập nhật
1
GYD
=
0.00475711
BMD
-0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GYD = $0.00475711 BMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BMD = $210.21184 GYD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.00475711
Hiện tại
$0.00475711
Cao nhất
$0.00477671
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Guyana sang Đô la Bermuda
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GYD sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GYD/BMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GYD sang BMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00475711 BMD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.00002 BMD
-0.41%
7 ngày qua
-0.000021 BMD
-0.44%
30 ngày qua
-0.000024 BMD
-0.51%
1 năm qua
-0.000023 BMD
-0.49%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Thấp nhất
0.00474199 Hôm nay
0.00475711 Cao nhất
0.00481675
0.00474199 Hôm nay
0.00475711 Cao nhất
0.00481675
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.11%
Tháng 12
+0.06%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
-0.14%
Tháng 3
Tháng 4
+0.02%
Tháng 5
+0.19%
Tháng 6
+0.33%
Tháng 7
-0.28%
Tháng 8
-0.05%
Tháng 9
-0.01%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GYD/BMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GYD sang BMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.00477986 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00477943 BMD
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.00473405
–
0.00483806
BMD
Năm ổn định
-0.03%
2023
Tỷ giá trung bình
0.004759 BMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00469559
–
0.0048193
BMD
Năm ổn định
-0.26%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00477963 BMD
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.00467364
–
0.00482356
BMD
Năm ổn định
+0.40%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00477986 BMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00470564
–
0.00485446
BMD
Năm ổn định
-0.11%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00477941 BMD
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.00474199
–
0.00481675
BMD
Năm ổn định
-0.40%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.