Tỷ giá Đô la Bermuda sang Kuna Croatia hôm nay
Tỷ giá Đô la Bermuda sang Kuna Croatia cho thấy 1 Đô la Bermuda đổi được bao nhiêu Kuna Croatia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BMD = HRK
Cập nhật
1
BMD
=
6.745915
HRK
-0.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BMD = kn6.745915 HRK
Tỷ giá nghịch đảo
1 HRK = $0.14823786 BMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
kn6.744894
Hiện tại
kn6.745915
Cao nhất
kn6.753313
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Kuna Croatia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BMD sang HRK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BMD/HRK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BMD sang HRK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.745915 HRK
2026-11-02
24 giờ qua
-0.006425 HRK
-0.10%
7 ngày qua
+0.020574 HRK
+0.31%
30 ngày qua
+0.052699 HRK
+0.79%
1 năm qua
+0.213161 HRK
+3.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Thấp nhất
6.258081 Hôm nay
6.745915 Cao nhất
6.777913
6.258081 Hôm nay
6.745915 Cao nhất
6.777913
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.16%
Tháng 12
-0.86%
Tháng 1
+0.28%
Tháng 2
+1.89%
Tháng 3
-1.18%
Tháng 4
+0.57%
Tháng 5
+1.88%
Tháng 6
-1.32%
Tháng 7
-0.73%
Tháng 8
+2.31%
Tháng 9
+1.52%
Tháng 10
-0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BMD/HRK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BMD sang HRK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 7.16578185 HRK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
7.16578185 HRK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.5641
–
7.8577
HRK
Năm biến động
+6.54%
2023
Tỷ giá trung bình
6.9672373 HRK
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
6.703719
–
7.199269
HRK
BMD giảm giá
-3.17%
2024
Tỷ giá trung bình
6.96568676 HRK
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
6.73159
–
7.27856
HRK
BMD tăng giá
+6.67%
2025
Tỷ giá trung bình
6.67813177 HRK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.349754
–
7.354918
HRK
Năm biến động
-11.82%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
6.66123417 HRK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.258081
–
6.777913
HRK
BMD tăng giá
+5.19%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.