Tỷ giá Kuna Croatia sang Đô la Bermuda hôm nay

Tỷ giá Kuna Croatia sang Đô la Bermuda cho thấy 1 Kuna Croatia đổi được bao nhiêu Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 HRK = BMD

Cập nhật
Kuna Croatia 1 HRK = Đô la Bermuda 0.14816768 BMD
+0.05% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $0.14807547 Hiện tại $0.14816768 Cao nhất $0.14816768
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kuna Croatia sang Đô la Bermuda

Theo dõi xu hướng tỷ giá của HRK sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HRK/BMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HRK sang BMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.14816768 BMD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000071 BMD
+0.05%
7 ngày qua
-0.000524 BMD
-0.35%
30 ngày qua
-0.001222 BMD
-0.82%
1 năm qua
-0.004907 BMD
-3.21%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.14753804
Hôm nay
0.14816768
Cao nhất
0.15979339
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.18%
Tháng 12
+0.87%
Tháng 1
-0.28%
Tháng 2
-1.86%
Tháng 3
+1.20%
Tháng 4
-0.57%
Tháng 5
-1.84%
Tháng 6
+1.33%
Tháng 7
+0.73%
Tháng 8
-2.26%
Tháng 9
-1.50%
Tháng 10
+0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HRK/BMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HRK sang BMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.15016864 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · HRK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.1398506 BMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.1272637 – 0.15234381 BMD
Năm biến động -6.14%
2023
Tỷ giá trung bình 0.14356153 BMD
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.13890299 – 0.14917093 BMD
HRK tăng giá +3.28%
2024
Tỷ giá trung bình 0.14360034 BMD
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.13738981 – 0.14855331 BMD
HRK giảm giá -6.26%
2025
Tỷ giá trung bình 0.15003924 BMD
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.13596345 – 0.15748642 BMD
Năm biến động +13.40%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.15016864 BMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.14753804 – 0.15979339 BMD
HRK giảm giá -4.98%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.