Tỷ giá Đô la Bermuda sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Đô la Bermuda sang Yên Nhật cho thấy 1 Đô la Bermuda đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BMD = JPY
Cập nhật
1
BMD
=
157.58007447
JPY
+0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BMD = ¥157.58007447 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = $0.00634598 BMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
¥157.58007447
Hiện tại
¥157.58007447
Cao nhất
¥157.58007447
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BMD sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BMD/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BMD sang JPY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
157.58007447 JPY
2026-11-02
24 giờ qua
+0.01502 JPY
+0.01%
7 ngày qua
+0.715115 JPY
+0.46%
30 ngày qua
+0.031574 JPY
+0.02%
1 năm qua
+3.500241 JPY
+2.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
46/100
Thấp nhất
152.3035 Hôm nay
157.58007447 Cao nhất
163.855
152.3035 Hôm nay
157.58007447 Cao nhất
163.855
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.91%
Tháng 12
-1.28%
Tháng 1
+0.52%
Tháng 2
+1.62%
Tháng 3
-1.23%
Tháng 4
+1.47%
Tháng 5
+1.84%
Tháng 6
-3.15%
Tháng 7
+1.49%
Tháng 8
-1.73%
Tháng 9
+0.01%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BMD/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BMD sang JPY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 157.99157418 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
131.46122675 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
113.67275
–
150.122
JPY
Năm biến động
+13.91%
2023
Tỷ giá trung bình
140.52628002 JPY
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
127.7805
–
151.68416667
JPY
Năm biến động
+7.70%
2024
Tỷ giá trung bình
151.46584957 JPY
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
140.691
–
161.60157143
JPY
Năm biến động
+11.68%
2025
Tỷ giá trung bình
149.64419815 JPY
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
140.739
–
158.30541178
JPY
Năm biến động
-0.26%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
157.99157418 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
152.3035
–
163.855
JPY
Năm ổn định
+0.53%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.