Tỷ giá Đô la Bermuda sang Shilling Kenya hôm nay
Tỷ giá Đô la Bermuda sang Shilling Kenya cho thấy 1 Đô la Bermuda đổi được bao nhiêu Shilling Kenya. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BMD = KES
Cập nhật
1
BMD
=
129.95
KES
+0.12% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BMD = KSh129.95 KES
Tỷ giá nghịch đảo
1 KES = $0.00769527 BMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
KSh129.807373
Hiện tại
KSh129.95
Cao nhất
KSh130.324713
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Shilling Kenya
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BMD sang KES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BMD/KES
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BMD sang KES.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
129.95 KES
2026-11-03
24 giờ qua
+0.158284 KES
+0.12%
7 ngày qua
+0.1 KES
+0.08%
30 ngày qua
+1.67 KES
+1.30%
1 năm qua
+0.761916 KES
+0.59%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
85/100
Thấp nhất
127.902961 Hôm nay
129.95 Cao nhất
130.324713
127.902961 Hôm nay
129.95 Cao nhất
130.324713
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.12%
Tháng 12
-0.07%
Tháng 1
-0.90%
Tháng 2
+1.03%
Tháng 3
-0.69%
Tháng 4
+0.23%
Tháng 5
+0.05%
Tháng 6
+0.02%
Tháng 7
+0.12%
Tháng 8
+0.22%
Tháng 9
+0.12%
Tháng 10
+0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BMD/KES trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BMD sang KES.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 139.82366055 KES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
117.95426472 KES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
112.844824
–
123.5
KES
BMD tăng giá
+9.15%
2023
Tỷ giá trung bình
139.82366055 KES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
123.411315
–
157.2973
KES
Năm biến động
+27.41%
2024
Tỷ giá trung bình
134.74962672 KES
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
127.134554
–
163.989266
KES
Năm biến động
-17.83%
2025
Tỷ giá trung bình
129.28428013 KES
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
127.959722
–
130.666241
KES
Năm ổn định
-0.22%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
129.63975081 KES
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
127.902961
–
130.324713
KES
Năm ổn định
+0.66%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.