Tỷ giá Shilling Kenya sang Đô la Bermuda hôm nay
Tỷ giá Shilling Kenya sang Đô la Bermuda cho thấy 1 Shilling Kenya đổi được bao nhiêu Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KES = BMD
Cập nhật
1
KES
=
0.00769645
BMD
-0.11% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KES = $0.00769645 BMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BMD = KSh129.93 KES
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.00767314
Hiện tại
$0.00769645
Cao nhất
$0.00769941
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Shilling Kenya sang Đô la Bermuda
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KES sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KES/BMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KES sang BMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00769645 BMD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000008 BMD
-0.11%
7 ngày qua
-0.000005 BMD
-0.06%
30 ngày qua
-0.000099 BMD
-1.27%
1 năm qua
-0.000044 BMD
-0.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Thấp nhất
0.00767314 Hôm nay
0.00769645 Cao nhất
0.00781843
0.00767314 Hôm nay
0.00769645 Cao nhất
0.00781843
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.12%
Tháng 12
+0.07%
Tháng 1
+0.91%
Tháng 2
-1.02%
Tháng 3
+0.69%
Tháng 4
-0.23%
Tháng 5
-0.05%
Tháng 6
-0.02%
Tháng 7
-0.12%
Tháng 8
-0.22%
Tháng 9
-0.12%
Tháng 10
-0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KES/BMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KES sang BMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00848403 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00848403 BMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00809717
–
0.00886173
BMD
KES giảm giá
-8.38%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00718655 BMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00635739
–
0.00810298
BMD
Năm biến động
-21.51%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00745982 BMD
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.00609796
–
0.00786568
BMD
Năm biến động
+21.70%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00773492 BMD
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.00765309
–
0.00781496
BMD
Năm ổn định
+0.22%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00771369 BMD
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.00767314
–
0.00781843
BMD
Năm ổn định
-0.64%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.