Tỷ giá Đô la Bermuda sang Tenge Kazakhstan hôm nay

Tỷ giá Đô la Bermuda sang Tenge Kazakhstan cho thấy 1 Đô la Bermuda đổi được bao nhiêu Tenge Kazakhstan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BMD = KZT

Cập nhật
Đô la Bermuda 1 BMD = Tenge Kazakhstan 451.807363 KZT
-0.19% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₸451.807363 Hiện tại ₸451.807363 Cao nhất ₸452.670056
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Tenge Kazakhstan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BMD sang KZT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BMD/KZT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BMD sang KZT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
451.807363 KZT
2026-11-05
24 giờ qua
-0.862693 KZT
-0.19%
7 ngày qua
-3.198139 KZT
-0.70%
30 ngày qua
+2.848599 KZT
+0.63%
1 năm qua
-73.332852 KZT
-13.96%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
439.096037
Hôm nay
451.807363
Cao nhất
526.130977
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.69%
Tháng 12
-0.86%
Tháng 1
-1.91%
Tháng 2
-4.23%
Tháng 3
-2.53%
Tháng 4
+5.19%
Tháng 5
-2.18%
Tháng 6
-1.46%
Tháng 7
-2.40%
Tháng 8
-3.98%
Tháng 9
+2.90%
Tháng 10
-0.23%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BMD/KZT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BMD sang KZT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 521.37951613 KZT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 461.64873896 KZT
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
415.301482 – 524.208255 KZT
Năm biến động +6.38%
2023
Tỷ giá trung bình 456.45906896 KZT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
431.212324 – 479.957809 KZT
BMD giảm giá -1.09%
2024
Tỷ giá trung bình 469.61234958 KZT
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
439.189661 – 525.815066 KZT
Năm biến động +14.56%
2025
Tỷ giá trung bình 521.37951613 KZT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
487.926197 – 549.511926 KZT
Năm biến động -3.34%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 457.00434623 KZT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
439.096037 – 512.842629 KZT
Năm biến động -10.96%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.