Tỷ giá Tenge Kazakhstan sang Đô la Bermuda hôm nay

Tỷ giá Tenge Kazakhstan sang Đô la Bermuda cho thấy 1 Tenge Kazakhstan đổi được bao nhiêu Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KZT = BMD

Cập nhật
Tenge Kazakhstan 1 KZT = Đô la Bermuda 0.00221333 BMD
+0.19% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $0.00220911 Hiện tại $0.00221333 Cao nhất $0.00221333
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Tenge Kazakhstan sang Đô la Bermuda

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KZT sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KZT/BMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KZT sang BMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00221333 BMD
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000004 BMD
+0.19%
7 ngày qua
+0.000016 BMD
+0.71%
30 ngày qua
-0.000014 BMD
-0.63%
1 năm qua
+0.000309 BMD
+16.23%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00190067
Hôm nay
0.00221333
Cao nhất
0.00227741
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.69%
Tháng 12
+0.87%
Tháng 1
+1.95%
Tháng 2
+4.42%
Tháng 3
+2.59%
Tháng 4
-4.93%
Tháng 5
+2.23%
Tháng 6
+1.48%
Tháng 7
+2.46%
Tháng 8
+4.15%
Tháng 9
-2.82%
Tháng 10
+0.23%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KZT/BMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KZT sang BMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.00219192 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00217108 BMD
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
0.00190764 – 0.00240789 BMD
Năm biến động -6.00%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00219192 BMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00208352 – 0.00231904 BMD
KZT tăng giá +1.10%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0021346 BMD
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
0.00190181 – 0.00227692 BMD
Năm biến động -12.71%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00191944 BMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0018198 – 0.00204949 BMD
Năm biến động +3.46%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00219039 BMD
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.00194992 – 0.00227741 BMD
Năm biến động +12.30%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.