Tỷ giá Đô la Bermuda sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Đô la Bermuda sang Pataca Ma Cao cho thấy 1 Đô la Bermuda đổi được bao nhiêu Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BMD = MOP
Cập nhật
1
BMD
=
8.10391
MOP
+0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BMD = MOP$8.10391 MOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 MOP = $0.12339722 BMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
MOP$8.070655
Hiện tại
MOP$8.10391
Cao nhất
MOP$8.10391
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BMD sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BMD/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BMD sang MOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
8.10391 MOP
2026-11-02
24 giờ qua
+0.033255 MOP
+0.41%
7 ngày qua
+0.030719 MOP
+0.38%
30 ngày qua
+0.022589 MOP
+0.28%
1 năm qua
+0.121411 MOP
+1.52%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
89/100
Thấp nhất
7.970072 Hôm nay
8.10391 Cao nhất
8.119632
7.970072 Hôm nay
8.10391 Cao nhất
8.119632
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.06%
Tháng 12
+0.24%
Tháng 1
-0.74%
Tháng 2
+0.31%
Tháng 3
-0.02%
Tháng 4
Tháng 5
-0.11%
Tháng 6
-0.34%
Tháng 7
+0.21%
Tháng 8
+0.14%
Tháng 9
-0.20%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BMD/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BMD sang MOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 8.07654747 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
8.06546089 MOP
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
7.983759
–
8.154632
MOP
Năm ổn định
-0.08%
2023
Tỷ giá trung bình
8.06061625 MOP
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
7.972543
–
8.15607
MOP
Năm ổn định
+0.42%
2024
Tỷ giá trung bình
8.03585984 MOP
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
7.970647
–
8.127327
MOP
Năm ổn định
-0.86%
2025
Tỷ giá trung bình
8.02831782 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.927623
–
8.153597
MOP
Năm ổn định
+0.30%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
8.07654747 MOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.970072
–
8.119632
MOP
Năm ổn định
+1.00%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.