Tỷ giá Đô la Bermuda sang Ouguiya Mauritania hôm nay
Tỷ giá Đô la Bermuda sang Ouguiya Mauritania cho thấy 1 Đô la Bermuda đổi được bao nhiêu Ouguiya Mauritania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BMD = MRU
Cập nhật
1
BMD
=
40.499577
MRU
-0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BMD = UM40.499577 MRU
Tỷ giá nghịch đảo
1 MRU = $0.02469162 BMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
UM40.499577
Hiện tại
UM40.499577
Cao nhất
UM40.527253
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Ouguiya Mauritania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BMD sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BMD/MRU
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BMD sang MRU.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
40.499577 MRU
2026-11-02
24 giờ qua
-0.027676 MRU
-0.07%
7 ngày qua
+0.56295 MRU
+1.41%
30 ngày qua
+0.547809 MRU
+1.37%
1 năm qua
+0.507452 MRU
+1.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Thấp nhất
38.907213 Hôm nay
40.499577 Cao nhất
40.527253
38.907213 Hôm nay
40.499577 Cao nhất
40.527253
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.08%
Tháng 12
+0.36%
Tháng 1
-0.67%
Tháng 2
+0.38%
Tháng 3
-0.96%
Tháng 4
+0.08%
Tháng 5
-0.22%
Tháng 6
+0.14%
Tháng 7
-0.23%
Tháng 8
+0.09%
Tháng 9
+1.14%
Tháng 10
-0.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BMD/MRU trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BMD sang MRU.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 40.05573023 MRU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
37.04491793 MRU
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
35.998115
–
38.098974
MRU
Năm ổn định
-1.61%
2023
Tỷ giá trung bình
36.61961877 MRU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
33.939057
–
39.947035
MRU
Năm biến động
+7.17%
2024
Tỷ giá trung bình
39.66796786 MRU
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
38.561352
–
40.07
MRU
Năm ổn định
+1.10%
2025
Tỷ giá trung bình
39.81465619 MRU
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
38.758294
–
41.157088
MRU
Năm ổn định
-0.05%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
40.05573023 MRU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
38.907213
–
40.527253
MRU
Năm ổn định
+1.91%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.