Tỷ giá Đô la Bermuda sang Kwacha Malawi hôm nay
Tỷ giá Đô la Bermuda sang Kwacha Malawi cho thấy 1 Đô la Bermuda đổi được bao nhiêu Kwacha Malawi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BMD = MWK
Cập nhật
1
BMD
=
1,731.48
MWK
Không thay đổi
Tỷ giá
1 BMD = MK1,731.48 MWK
Tỷ giá nghịch đảo
1 MWK = $0.00057754 BMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
MK1,731.48
Hiện tại
MK1,731.48
Cao nhất
MK1,731.48
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Kwacha Malawi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BMD sang MWK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BMD/MWK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BMD sang MWK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1,731.48 MWK
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 MWK
0.00%
7 ngày qua
-1.279677 MWK
-0.07%
30 ngày qua
-2.180834 MWK
-0.13%
1 năm qua
+0.883604 MWK
+0.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
43/100
Thấp nhất
1,720.67 Hôm nay
1,731.48 Cao nhất
1,745.68
1,720.67 Hôm nay
1,731.48 Cao nhất
1,745.68
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.03%
Tháng 12
+0.10%
Tháng 1
-0.82%
Tháng 2
+0.14%
Tháng 3
-0.04%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
-0.18%
Tháng 6
-0.37%
Tháng 7
+0.27%
Tháng 8
+0.07%
Tháng 9
-0.21%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BMD/MWK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BMD sang MWK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 1,734.42 MWK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
933.53402357 MWK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
797.734299
–
1,032.91
MWK
Năm biến động
+25.86%
2023
Tỷ giá trung bình
1,136.88 MWK
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
1,011.79
–
1,692.46
MWK
Năm biến động
+64.00%
2024
Tỷ giá trung bình
1,722.76 MWK
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
1,669.22
–
1,743.25
MWK
Năm ổn định
+2.73%
2025
Tỷ giá trung bình
1,734.42 MWK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1,713.18
–
1,761.33
MWK
Năm ổn định
+0.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1,734.29 MWK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1,720.67
–
1,745.68
MWK
Năm ổn định
-0.22%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.