Tỷ giá Kwacha Malawi sang Đô la Bermuda hôm nay
Tỷ giá Kwacha Malawi sang Đô la Bermuda cho thấy 1 Kwacha Malawi đổi được bao nhiêu Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MWK = BMD
Cập nhật
1
MWK
=
0.00057518
BMD
-0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MWK = $0.00057518 BMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BMD = MK1,738.58 MWK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.00057518
Hiện tại
$0.00057518
Cao nhất
$0.00057754
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kwacha Malawi sang Đô la Bermuda
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MWK sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MWK/BMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MWK sang BMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00057518 BMD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000002 BMD
-0.41%
7 ngày qua
-0.000002 BMD
-0.33%
30 ngày qua
-0.000001 BMD
-0.15%
1 năm qua
-0.000001 BMD
-0.20%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
28/100
Thấp nhất
0.00057284 Hôm nay
0.00057518 Cao nhất
0.00058117
0.00057284 Hôm nay
0.00057518 Cao nhất
0.00058117
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.03%
Tháng 12
-0.10%
Tháng 1
+0.83%
Tháng 2
-0.14%
Tháng 3
+0.04%
Tháng 4
+0.36%
Tháng 5
+0.18%
Tháng 6
+0.37%
Tháng 7
-0.27%
Tháng 8
-0.07%
Tháng 9
+0.22%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MWK/BMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MWK sang BMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00108528 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00108528 BMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00096814
–
0.00125355
BMD
Năm biến động
-20.55%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00090325 BMD
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.00059085
–
0.00098835
BMD
Năm biến động
-39.02%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00058055 BMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00057364
–
0.00059908
BMD
Năm ổn định
-2.65%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00057657 BMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00056775
–
0.00058371
BMD
Năm ổn định
-0.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0005766 BMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00057284
–
0.00058117
BMD
Năm ổn định
-0.19%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.