Tỷ giá Đô la Bermuda sang Córdoba Nicaragua hôm nay
Tỷ giá Đô la Bermuda sang Córdoba Nicaragua cho thấy 1 Đô la Bermuda đổi được bao nhiêu Córdoba Nicaragua. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BMD = NIO
Cập nhật
1
BMD
=
36.905162
NIO
+0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BMD = C$36.905162 NIO
Tỷ giá nghịch đảo
1 NIO = $0.02709648 BMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
C$36.754538
Hiện tại
C$36.905162
Cao nhất
C$36.905162
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Córdoba Nicaragua
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BMD sang NIO trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BMD/NIO
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BMD sang NIO.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
36.905162 NIO
2026-11-02
24 giờ qua
+0.150624 NIO
+0.41%
7 ngày qua
+0.130939 NIO
+0.36%
30 ngày qua
+0.116968 NIO
+0.32%
1 năm qua
+0.201275 NIO
+0.55%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
78/100
Thấp nhất
36.513507 Hôm nay
36.905162 Cao nhất
37.01312
36.513507 Hôm nay
36.905162 Cao nhất
37.01312
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.04%
Tháng 12
-0.34%
Tháng 1
-0.73%
Tháng 2
+0.06%
Tháng 3
+0.17%
Tháng 4
+
Tháng 5
-0.21%
Tháng 6
+0.40%
Tháng 7
+0.45%
Tháng 8
-0.33%
Tháng 9
-0.18%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BMD/NIO trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BMD sang NIO.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 36.78620825 NIO
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
35.8696309 NIO
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
35.194355
–
37.307091
NIO
BMD tăng giá
+2.82%
2023
Tỷ giá trung bình
36.55215339 NIO
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
36.065117
–
36.784897
NIO
Năm ổn định
+0.56%
2024
Tỷ giá trung bình
36.78166114 NIO
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
36.51896
–
36.991861
NIO
Năm ổn định
+0.27%
2025
Tỷ giá trung bình
36.78059268 NIO
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
36.339259
–
37.376407
NIO
Năm ổn định
+0.06%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
36.78620825 NIO
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
36.513507
–
37.01312
NIO
Năm ổn định
+0.21%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.