Tỷ giá Đô la Bermuda sang Zloty Ba Lan hôm nay

Tỷ giá Đô la Bermuda sang Zloty Ba Lan cho thấy 1 Đô la Bermuda đổi được bao nhiêu Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BMD = PLN

Cập nhật
Đô la Bermuda 1 BMD = Zloty Ba Lan 3.935855 PLN
-0.29% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất zł3.925242 Hiện tại zł3.935855 Cao nhất zł3.959761
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Zloty Ba Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BMD sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BMD/PLN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BMD sang PLN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.935855 PLN
2026-11-02
24 giờ qua
-0.011427 PLN
-0.29%
7 ngày qua
+0.009985 PLN
+0.25%
30 ngày qua
+0.040122 PLN
+1.03%
1 năm qua
+0.242927 PLN
+6.58%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
3.486718
Hôm nay
3.935855
Cao nhất
3.96243
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.29%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
+0.52%
Tháng 2
+3.30%
Tháng 3
-1.87%
Tháng 4
+0.26%
Tháng 5
+3.38%
Tháng 6
-0.96%
Tháng 7
-0.23%
Tháng 8
+3.02%
Tháng 9
+2.48%
Tháng 10
-0.29%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BMD/PLN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BMD sang PLN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 4.45826965 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.45826965 PLN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.935371 – 5.004877 PLN
Năm biến động +8.58%
2023
Tỷ giá trung bình 4.19787118 PLN
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
3.890225 – 4.480461 PLN
Năm biến động -10.24%
2024
Tỷ giá trung bình 3.98166087 PLN
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
3.802761 – 4.60735 PLN
Năm biến động -10.28%
2025
Tỷ giá trung bình 3.75745496 PLN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.57732 – 4.163793 PLN
Năm biến động -12.92%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.85094251 PLN
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
3.486718 – 3.96243 PLN
Năm biến động +9.70%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.