Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Đô la Bermuda hôm nay
Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Đô la Bermuda cho thấy 1 Zloty Ba Lan đổi được bao nhiêu Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PLN = BMD
Cập nhật
1
PLN
=
0.25476136
BMD
+0.56% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PLN = $0.25476136 BMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BMD = zł3.925242 PLN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.25333888
Hiện tại
$0.25476136
Cao nhất
$0.25476136
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Đô la Bermuda
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PLN sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PLN/BMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PLN sang BMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.25476136 BMD
2026-11-01
24 giờ qua
+0.001422 BMD
+0.56%
7 ngày qua
+0.000316 BMD
+0.12%
30 ngày qua
-0.002582 BMD
-1.00%
1 năm qua
-0.016222 BMD
-5.99%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Thấp nhất
0.25237039 Hôm nay
0.25476136 Cao nhất
0.28680266
0.25237039 Hôm nay
0.25476136 Cao nhất
0.28680266
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.30%
Tháng 12
+0.90%
Tháng 1
-0.52%
Tháng 2
-3.19%
Tháng 3
+1.90%
Tháng 4
-0.26%
Tháng 5
-3.27%
Tháng 6
+0.97%
Tháng 7
+0.23%
Tháng 8
-2.93%
Tháng 9
-2.42%
Tháng 10
+0.56%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PLN/BMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PLN sang BMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.2665938 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.22515103 BMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.19980511
–
0.25410565
BMD
Năm biến động
-7.90%
2023
Tỷ giá trung bình
0.23853694 BMD
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.22319132
–
0.25705454
BMD
Năm biến động
+11.41%
2024
Tỷ giá trung bình
0.25125346 BMD
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.2170445
–
0.26296683
BMD
Năm biến động
+11.46%
2025
Tỷ giá trung bình
0.2665938 BMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.24016564
–
0.27953887
BMD
Năm biến động
+14.84%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.25999586 BMD
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
0.25237039
–
0.28680266
BMD
Năm biến động
-8.59%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.