Tỷ giá Đô la Bermuda sang Rupee Seychelles hôm nay

Tỷ giá Đô la Bermuda sang Rupee Seychelles cho thấy 1 Đô la Bermuda đổi được bao nhiêu Rupee Seychelles. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BMD = SCR

Cập nhật
Đô la Bermuda 1 BMD = Rupee Seychelles 14.712529 SCR
+6.93% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₨13.759577 Hiện tại ₨14.712529 Cao nhất ₨14.712529
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Rupee Seychelles

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BMD sang SCR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BMD/SCR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BMD sang SCR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
14.712529 SCR
2026-11-02
24 giờ qua
+0.952952 SCR
+6.93%
7 ngày qua
+0.675529 SCR
+4.81%
30 ngày qua
+0.973123 SCR
+7.08%
1 năm qua
+0.265839 SCR
+1.84%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
76/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
12.969754
Hôm nay
14.712529
Cao nhất
15.267448
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-4.19%
Tháng 12
+5.84%
Tháng 1
-4.42%
Tháng 2
+2.39%
Tháng 3
-2.15%
Tháng 4
-1.33%
Tháng 5
-0.71%
Tháng 6
+1.72%
Tháng 7
+3.05%
Tháng 8
+0.33%
Tháng 9
-0.81%
Tháng 10
+6.93%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BMD/SCR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BMD sang SCR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 14.30868618 SCR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 13.57664396 SCR
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
12.66557 – 14.98252 SCR
Năm biến động -3.01%
2023
Tỷ giá trung bình 13.45950919 SCR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
12.729373 – 14.227471 SCR
BMD tăng giá +0.47%
2024
Tỷ giá trung bình 13.68272863 SCR
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
12.866193 – 15.076397 SCR
Năm biến động +5.82%
2025
Tỷ giá trung bình 14.30868618 SCR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
13.376565 – 15.240454 SCR
Năm biến động -4.48%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 13.92614757 SCR
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
12.969754 – 15.267448 SCR
Năm biến động +7.27%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.