Tỷ giá Đô la Bermuda sang Colón El Salvador hôm nay

Tỷ giá Đô la Bermuda sang Colón El Salvador cho thấy 1 Đô la Bermuda đổi được bao nhiêu Colón El Salvador. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BMD = SVC

Cập nhật
Đô la Bermuda 1 BMD = Colón El Salvador 8.739016 SVC
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $8.739016 Hiện tại $8.739016 Cao nhất $8.739016
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Colón El Salvador

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BMD sang SVC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BMD/SVC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BMD sang SVC.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
8.739016 SVC
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 SVC
0.00%
7 ngày qua
-0.00468 SVC
-0.05%
30 ngày qua
-0.009065 SVC
-0.10%
1 năm qua
+0.01364 SVC
+0.16%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
41/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
8.682419
Hôm nay
8.739016
Cao nhất
8.819436
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.12%
Tháng 12
-0.06%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
+0.12%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
-0.01%
Tháng 5
-0.18%
Tháng 6
-0.33%
Tháng 7
+0.28%
Tháng 8
+0.05%
Tháng 9
-0.17%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BMD/SVC trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BMD sang SVC.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 8.75023198 SVC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 8.75023198 SVC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.646598 – 8.834286 SVC
Năm ổn định
2023
Tỷ giá trung bình 8.74588313 SVC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.627615 – 8.831325 SVC
Năm ổn định +0.18%
2024
Tỷ giá trung bình 8.74847774 SVC
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
8.67097 – 8.829979 SVC
Năm ổn định -0.27%
2025
Tỷ giá trung bình 8.74824482 SVC
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
8.615677 – 8.88791 SVC
Năm ổn định +0.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 8.74815405 SVC
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
8.682419 – 8.819436 SVC
Năm ổn định -0.20%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.