Tỷ giá Colón El Salvador sang Đô la Bermuda hôm nay

Tỷ giá Colón El Salvador sang Đô la Bermuda cho thấy 1 Colón El Salvador đổi được bao nhiêu Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SVC = BMD

Cập nhật
Colón El Salvador 1 SVC = Đô la Bermuda 0.11395978 BMD
-0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.11395978 Hiện tại $0.11395978 Cao nhất $0.11442936
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Colón El Salvador sang Đô la Bermuda

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SVC sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SVC/BMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SVC sang BMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.11395978 BMD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.00047 BMD
-0.41%
7 ngày qua
-0.000408 BMD
-0.36%
30 ngày qua
-0.000351 BMD
-0.31%
1 năm qua
-0.000648 BMD
-0.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
32/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.11338594
Hôm nay
0.11395978
Cao nhất
0.11517528
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.12%
Tháng 12
+0.06%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
-0.12%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
+0.01%
Tháng 5
+0.18%
Tháng 6
+0.33%
Tháng 7
-0.28%
Tháng 8
-0.05%
Tháng 9
+0.17%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SVC/BMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SVC sang BMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.11434006 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.11428325 BMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.11319534 – 0.11565242 BMD
Năm ổn định +
2023
Tỷ giá trung bình 0.11434006 BMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.11323329 – 0.11590689 BMD
Năm ổn định -0.18%
2024
Tỷ giá trung bình 0.11430586 BMD
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.11325055 – 0.11532735 BMD
Năm ổn định +0.27%
2025
Tỷ giá trung bình 0.11430905 BMD
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
0.11251239 – 0.11606749 BMD
Năm ổn định -0.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.11430976 BMD
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.11338594 – 0.11517528 BMD
Năm ổn định -0.21%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.