Tỷ giá Đô la Bermuda sang Lilangeni Swaziland hôm nay
Tỷ giá Đô la Bermuda sang Lilangeni Swaziland cho thấy 1 Đô la Bermuda đổi được bao nhiêu Lilangeni Swaziland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BMD = SZL
Cập nhật
1
BMD
=
16.449882
SZL
-1.24% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BMD = L16.449882 SZL
Tỷ giá nghịch đảo
1 SZL = $0.06079071 BMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
L16.446741
Hiện tại
L16.449882
Cao nhất
L16.563773
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Lilangeni Swaziland
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BMD sang SZL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BMD/SZL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BMD sang SZL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
16.449882 SZL
2026-11-05
24 giờ qua
-0.206349 SZL
-1.24%
7 ngày qua
-0.192415 SZL
-1.16%
30 ngày qua
-0.198261 SZL
-1.19%
1 năm qua
-1.017583 SZL
-5.83%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
40/100
Thấp nhất
15.770555 Hôm nay
16.449882 Cao nhất
17.467465
15.770555 Hôm nay
16.449882 Cao nhất
17.467465
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.17%
Tháng 12
-3.41%
Tháng 1
-0.90%
Tháng 2
+7.88%
Tháng 3
-2.08%
Tháng 4
-2.52%
Tháng 5
+0.77%
Tháng 6
+0.47%
Tháng 7
-2.19%
Tháng 8
+1.41%
Tháng 9
+1.59%
Tháng 10
-1.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BMD/SZL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BMD sang SZL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 18.44612887 SZL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
16.36655231 SZL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
14.510065
–
18.393028
SZL
Năm biến động
+6.65%
2023
Tỷ giá trung bình
18.44612887 SZL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
16.82
–
19.771213
SZL
Năm biến động
+9.05%
2024
Tỷ giá trung bình
18.3174598 SZL
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
17.173288
–
19.281283
SZL
Năm biến động
+1.88%
2025
Tỷ giá trung bình
17.87983946 SZL
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
16.560608
–
19.721601
SZL
Năm biến động
-12.17%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
16.51017845 SZL
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
15.770555
–
17.196469
SZL
Năm ổn định
-0.67%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.