Tỷ giá Lilangeni Swaziland sang Đô la Bermuda hôm nay
Tỷ giá Lilangeni Swaziland sang Đô la Bermuda cho thấy 1 Lilangeni Swaziland đổi được bao nhiêu Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SZL = BMD
Cập nhật
1
SZL
=
0.06079071
BMD
+0.69% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SZL = $0.06079071 BMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BMD = L16.449882 SZL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.06037272
Hiện tại
$0.06079071
Cao nhất
$0.06080232
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lilangeni Swaziland sang Đô la Bermuda
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SZL sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SZL/BMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SZL sang BMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06079071 BMD
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000418 BMD
+0.69%
7 ngày qua
+0.000689 BMD
+1.15%
30 ngày qua
+0.00061 BMD
+1.01%
1 năm qua
+0.003198 BMD
+5.55%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
55/100
Thấp nhất
0.05759228 Hôm nay
0.06079071 Cao nhất
0.06340931
0.05759228 Hôm nay
0.06079071 Cao nhất
0.06340931
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.27%
Tháng 12
+3.53%
Tháng 1
+0.91%
Tháng 2
-7.30%
Tháng 3
+2.13%
Tháng 4
+2.59%
Tháng 5
-0.76%
Tháng 6
-0.46%
Tháng 7
+2.24%
Tháng 8
-1.39%
Tháng 9
-1.56%
Tháng 10
+1.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SZL/BMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SZL sang BMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.06136947 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.06136947 BMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05436843
–
0.06891768
BMD
Năm biến động
-6.23%
2023
Tỷ giá trung bình
0.05427559 BMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05057859
–
0.05945303
BMD
Năm biến động
-8.30%
2024
Tỷ giá trung bình
0.05463552 BMD
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.05186377
–
0.05822997
BMD
Năm biến động
-1.84%
2025
Tỷ giá trung bình
0.05599946 BMD
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.05070582
–
0.06038426
BMD
Năm biến động
+13.86%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.06057686 BMD
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
0.05815147
–
0.06340931
BMD
Năm ổn định
+0.67%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.