Tỷ giá Đô la Bermuda sang Shilling Tanzania hôm nay
Tỷ giá Đô la Bermuda sang Shilling Tanzania cho thấy 1 Đô la Bermuda đổi được bao nhiêu Shilling Tanzania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BMD = TZS
Cập nhật
1
BMD
=
2,647.4
TZS
+0.23% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BMD = TSh2,647.4 TZS
Tỷ giá nghịch đảo
1 TZS = $0.00037773 BMD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
TSh2,641.2
Hiện tại
TSh2,647.4
Cao nhất
TSh2,657.54
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Shilling Tanzania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BMD sang TZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BMD/TZS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BMD sang TZS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2,647.4 TZS
2026-11-02
24 giờ qua
+6.206 TZS
+0.23%
7 ngày qua
+1.921397 TZS
+0.07%
30 ngày qua
+12.401 TZS
+0.47%
1 năm qua
+192.408263 TZS
+7.84%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Thấp nhất
2,420 Hôm nay
2,647.4 Cao nhất
2,662.04
2,420 Hôm nay
2,647.4 Cao nhất
2,662.04
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.08%
Tháng 12
+4.24%
Tháng 1
-1.02%
Tháng 2
+0.91%
Tháng 3
+0.58%
Tháng 4
+0.96%
Tháng 5
+0.57%
Tháng 6
+0.65%
Tháng 7
+0.11%
Tháng 8
Tháng 9
+0.05%
Tháng 10
+0.23%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BMD/TZS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BMD sang TZS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2,631.85 TZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2,326.15 TZS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2,298.93
–
2,346.71
TZS
Năm ổn định
+1.13%
2023
Tỷ giá trung bình
2,422.29 TZS
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
2,307.31
–
2,521.83
TZS
BMD tăng giá
+7.98%
2024
Tỷ giá trung bình
2,614.86 TZS
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
2,351.71
–
2,735.62
TZS
Năm biến động
-3.82%
2025
Tỷ giá trung bình
2,560.59 TZS
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
2,420
–
2,700.89
TZS
BMD tăng giá
+1.86%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2,631.85 TZS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2,470
–
2,662.04
TZS
BMD tăng giá
+7.17%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.