Tỷ giá Đô la Bermuda sang Peso Uruguay hôm nay
Tỷ giá Đô la Bermuda sang Peso Uruguay cho thấy 1 Đô la Bermuda đổi được bao nhiêu Peso Uruguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BMD = UYU
Cập nhật
1
BMD
=
40.190341
UYU
-0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BMD = $U40.190341 UYU
Tỷ giá nghịch đảo
1 UYU = $0.0248816 BMD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$U40.171731
Hiện tại
$U40.190341
Cao nhất
$U40.199167
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Peso Uruguay
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BMD sang UYU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BMD/UYU
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BMD sang UYU.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
40.190341 UYU
2026-11-03
24 giờ qua
-0.008826 UYU
-0.02%
7 ngày qua
+0.087914 UYU
+0.22%
30 ngày qua
-0.27708 UYU
-0.68%
1 năm qua
+0.352231 UYU
+0.88%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Thấp nhất
37.439377 Hôm nay
40.190341 Cao nhất
40.739281
37.439377 Hôm nay
40.190341 Cao nhất
40.739281
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.25%
Tháng 12
-0.98%
Tháng 1
-1.38%
Tháng 2
+5.99%
Tháng 3
-1.51%
Tháng 4
+0.60%
Tháng 5
+0.04%
Tháng 6
+0.24%
Tháng 7
+0.18%
Tháng 8
Tháng 9
-0.14%
Tháng 10
-0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BMD/UYU trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BMD sang UYU.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 41.18941291 UYU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
41.18941291 UYU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
38.449551
–
44.748394
UYU
Năm biến động
-10.59%
2023
Tỷ giá trung bình
38.82405746 UYU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
37.424751
–
40.08695
UYU
Năm ổn định
-2.19%
2024
Tỷ giá trung bình
40.18775556 UYU
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
37.53413
–
44.748328
UYU
Năm biến động
+11.67%
2025
Tỷ giá trung bình
41.12508704 UYU
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
38.991023
–
44.08897
UYU
Năm biến động
-10.29%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
40.09997888 UYU
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
37.439377
–
40.739281
UYU
Năm ổn định
+2.56%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.