Tỷ giá Peso Uruguay sang Đô la Bermuda hôm nay

Tỷ giá Peso Uruguay sang Đô la Bermuda cho thấy 1 Peso Uruguay đổi được bao nhiêu Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 UYU = BMD

Cập nhật
Peso Uruguay 1 UYU = Đô la Bermuda 0.0248816 BMD
+0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $0.02487614 Hiện tại $0.0248816 Cao nhất $0.02489313
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Uruguay sang Đô la Bermuda

Theo dõi xu hướng tỷ giá của UYU sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá UYU/BMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 UYU sang BMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0248816 BMD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000005 BMD
+0.02%
7 ngày qua
-0.000055 BMD
-0.22%
30 ngày qua
+0.000015 BMD
+0.06%
1 năm qua
-0.00022 BMD
-0.88%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.02454633
Hôm nay
0.0248816
Cao nhất
0.02670985
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.25%
Tháng 12
+0.99%
Tháng 1
+1.40%
Tháng 2
-5.65%
Tháng 3
+1.53%
Tháng 4
-0.59%
Tháng 5
-0.04%
Tháng 6
-0.24%
Tháng 7
-0.18%
Tháng 8
Tháng 9
+0.14%
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá UYU/BMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 UYU sang BMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.02576587 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.02431083 BMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02234717 – 0.02600811 BMD
Năm biến động +11.84%
2023
Tỷ giá trung bình 0.02576587 BMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02494577 – 0.02672028 BMD
Năm ổn định +2.24%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0249275 BMD
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.0223472 – 0.02664242 BMD
Năm biến động -10.45%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02434654 BMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02268141 – 0.02564693 BMD
Năm biến động +11.47%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02494021 BMD
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.02454633 – 0.02670985 BMD
Năm ổn định -2.50%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.