Tỷ giá Đô la Bermuda sang Rial Yemen hôm nay
Tỷ giá Đô la Bermuda sang Rial Yemen cho thấy 1 Đô la Bermuda đổi được bao nhiêu Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BMD = YER
Cập nhật
1
BMD
=
236.175059
YER
Không thay đổi
Tỷ giá
1 BMD = ﷼236.175059 YER
Tỷ giá nghịch đảo
1 YER = $0.00423415 BMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
﷼236.175059
Hiện tại
﷼236.175059
Cao nhất
﷼236.175059
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Rial Yemen
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BMD sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BMD/YER
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BMD sang YER.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
236.175059 YER
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 YER
0.00%
7 ngày qua
+0.074982 YER
+0.03%
30 ngày qua
-0.199983 YER
-0.08%
1 năm qua
-2.324956 YER
-0.97%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
236.099982 Hôm nay
236.175059 Cao nhất
238.649953
236.099982 Hôm nay
236.175059 Cao nhất
238.649953
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.04%
Tháng 12
-0.05%
Tháng 1
+0.08%
Tháng 2
+0.04%
Tháng 3
Tháng 4
-0.01%
Tháng 5
Tháng 6
-0.13%
Tháng 7
-0.74%
Tháng 8
-0.26%
Tháng 9
-0.10%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BMD/YER trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BMD sang YER.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 250.31958415 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
250.25962229 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
250.124999
–
250.399941
YER
Năm ổn định
+0.02%
2023
Tỷ giá trung bình
250.31958415 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
249.799919
–
250.424938
YER
Năm ổn định
-0.03%
2024
Tỷ giá trung bình
250.27845252 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
248.824997
–
250.449964
YER
Năm ổn định
-0.15%
2025
Tỷ giá trung bình
242.78723038 YER
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
238.300078
–
249.950092
YER
BMD giảm giá
-4.44%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
236.69160857 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
236.099982
–
238.649953
YER
Năm ổn định
-0.95%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.