Tỷ giá Đô la Bermuda sang Rand Nam Phi hôm nay
Tỷ giá Đô la Bermuda sang Rand Nam Phi cho thấy 1 Đô la Bermuda đổi được bao nhiêu Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BMD = ZAR
Cập nhật
1
BMD
=
16.719695
ZAR
-0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BMD = R16.719695 ZAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 ZAR = $0.0598097 BMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
R16.719695
Hiện tại
R16.719695
Cao nhất
R16.719695
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Rand Nam Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BMD sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BMD/ZAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BMD sang ZAR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
16.719695 ZAR
2026-11-01
24 giờ qua
-0.00775 ZAR
-0.05%
7 ngày qua
+0.145965 ZAR
+0.88%
30 ngày qua
-0.001676 ZAR
-0.01%
1 năm qua
-0.612474 ZAR
-3.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
55/100
Thấp nhất
15.735 Hôm nay
16.719695 Cao nhất
17.515773
15.735 Hôm nay
16.719695 Cao nhất
17.515773
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.02%
Tháng 12
-2.62%
Tháng 1
-1.52%
Tháng 2
+5.07%
Tháng 3
-0.93%
Tháng 4
-2.47%
Tháng 5
+0.43%
Tháng 6
+0.93%
Tháng 7
-2.65%
Tháng 8
+1.66%
Tháng 9
+1.80%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BMD/ZAR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BMD sang ZAR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 18.45353117 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
16.37445924 ZAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
14.5077
–
18.41836
ZAR
Năm biến động
+6.72%
2023
Tỷ giá trung bình
18.45353117 ZAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
16.741846
–
19.805695
ZAR
Năm biến động
+7.75%
2024
Tỷ giá trung bình
18.33037297 ZAR
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
17.114145
–
19.316429
ZAR
Năm biến động
+2.61%
2025
Tỷ giá trung bình
17.8836918 ZAR
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
16.569497
–
19.7441
ZAR
Năm biến động
-12.08%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
16.51436671 ZAR
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
15.735
–
17.1873
ZAR
Năm ổn định
+0.85%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.