Tỷ giá Đô la Brunei sang Dirham UAE hôm nay
Tỷ giá Đô la Brunei sang Dirham UAE cho thấy 1 Đô la Brunei đổi được bao nhiêu Dirham UAE. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BND = AED
Cập nhật
1
BND
=
2.87820021
AED
+0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BND = د.إ2.87820021 AED
Tỷ giá nghịch đảo
1 AED = $0.34743935 BND
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
د.إ2.87820021
Hiện tại
د.إ2.87820021
Cao nhất
د.إ2.87820021
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Dirham UAE
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BND sang AED trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BND/AED
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BND sang AED.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.87820021 AED
2026-11-01
24 giờ qua
+0.003917 AED
+0.14%
7 ngày qua
+0.005271 AED
+0.18%
30 ngày qua
+0.012248 AED
+0.43%
1 năm qua
+0.046862 AED
+1.66%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
68/100
Thấp nhất
2.80682502 Hôm nay
2.87820021 Cao nhất
2.91239964
2.80682502 Hôm nay
2.87820021 Cao nhất
2.91239964
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.82%
Tháng 12
+1.57%
Tháng 1
+1.00%
Tháng 2
-2.06%
Tháng 3
+0.54%
Tháng 4
-0.18%
Tháng 5
-1.09%
Tháng 6
+0.99%
Tháng 7
+0.90%
Tháng 8
-0.32%
Tháng 9
+0.11%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BND/AED trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BND sang AED.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.87111645 AED
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.66483151 AED
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.53541626
–
2.73781588
AED
Năm ổn định
+0.34%
2023
Tỷ giá trung bình
2.7360684 AED
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
2.67039101
–
2.81194013
AED
Năm ổn định
+1.40%
2024
Tỷ giá trung bình
2.74943091 AED
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
2.69120831
–
2.86719717
AED
BND giảm giá
-2.94%
2025
Tỷ giá trung bình
2.81123788 AED
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
2.66455465
–
2.89008017
AED
BND tăng giá
+5.95%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.87111645 AED
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.82720957
–
2.91239964
AED
Năm ổn định
+0.83%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.