Tỷ giá Đô la Brunei sang Lek Albania hôm nay

Tỷ giá Đô la Brunei sang Lek Albania cho thấy 1 Đô la Brunei đổi được bao nhiêu Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BND = ALL

Cập nhật
Đô la Brunei 1 BND = Lek Albania 63.56709674 ALL
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất L63.56709674 Hiện tại L63.56709674 Cao nhất L63.56709674
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Lek Albania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BND sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BND/ALL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BND sang ALL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
63.56709674 ALL
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 ALL
0.00%
7 ngày qua
+0.16622 ALL
+0.26%
30 ngày qua
-0.303258 ALL
-0.47%
1 năm qua
-0.802162 ALL
-1.25%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
42/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
62.1721714
Hôm nay
63.56709674
Cao nhất
65.45975595
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.06%
Tháng 12
+0.42%
Tháng 1
+0.93%
Tháng 2
+0.32%
Tháng 3
-1.27%
Tháng 4
+0.44%
Tháng 5
-0.59%
Tháng 6
-0.98%
Tháng 7
-0.96%
Tháng 8
+1.55%
Tháng 9
+0.28%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BND/ALL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BND sang ALL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 81.95061958 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 81.95061958 ALL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
73.96257292 – 85.17662912 ALL
Năm biến động +0.82%
2023
Tỷ giá trung bình 74.92926733 ALL
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
67.80090015 – 82.82934967 ALL
Năm biến động -11.29%
2024
Tỷ giá trung bình 69.64136813 ALL
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
68.30000433 – 72.08039301 ALL
Năm ổn định -2.28%
2025
Tỷ giá trung bình 66.36521077 ALL
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
63.59621142 – 71.12360366 ALL
BND giảm giá -7.47%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 63.67970889 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
62.1721714 – 65.45975595 ALL
Năm ổn định -0.83%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.