Tỷ giá Đô la Brunei sang Manat Azerbaijan hôm nay

Tỷ giá Đô la Brunei sang Manat Azerbaijan cho thấy 1 Đô la Brunei đổi được bao nhiêu Manat Azerbaijan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BND = AZN

Cập nhật
Đô la Brunei 1 BND = Manat Azerbaijan 1.32959899 AZN
-0.20% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₼1.32688105 Hiện tại ₼1.32959899 Cao nhất ₼1.32959899
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Manat Azerbaijan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BND sang AZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BND/AZN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BND sang AZN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.32959899 AZN
2026-11-03
24 giờ qua
-0.00272 AZN
-0.20%
7 ngày qua
+0.001961 AZN
+0.15%
30 ngày qua
-0.001589 AZN
-0.12%
1 năm qua
+0.025441 AZN
+1.95%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
62/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
1.29910224
Hôm nay
1.32959899
Cao nhất
1.34800278
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.83%
Tháng 12
+1.57%
Tháng 1
+1.01%
Tháng 2
-2.06%
Tháng 3
+0.53%
Tháng 4
-0.17%
Tháng 5
-1.09%
Tháng 6
+0.99%
Tháng 7
+0.90%
Tháng 8
-0.32%
Tháng 9
+0.11%
Tháng 10
-0.20%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BND/AZN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BND sang AZN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.32903058 AZN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.23336848 AZN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.17346668 – 1.26714088 AZN
Năm ổn định +0.35%
2023
Tỷ giá trung bình 1.26653088 AZN
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
1.23595555 – 1.30146829 AZN
Năm ổn định +1.39%
2024
Tỷ giá trung bình 1.27266595 AZN
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
1.24564482 – 1.3270447 AZN
BND giảm giá -2.95%
2025
Tỷ giá trung bình 1.30121637 AZN
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
1.23325762 – 1.3376358 AZN
BND tăng giá +5.96%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.32903058 AZN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.30871512 – 1.34800278 AZN
Năm ổn định +0.62%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.