Tỷ giá Manat Azerbaijan sang Đô la Brunei hôm nay

Tỷ giá Manat Azerbaijan sang Đô la Brunei cho thấy 1 Manat Azerbaijan đổi được bao nhiêu Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AZN = BND

Cập nhật
Manat Azerbaijan 1 AZN = Đô la Brunei 0.75081059 BND
-0.12% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.75081059 Hiện tại $0.75081059 Cao nhất $0.75184824
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Manat Azerbaijan sang Đô la Brunei

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AZN sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AZN/BND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AZN sang BND.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.75081059 BND
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000901 BND
-0.12%
7 ngày qua
-0.003044 BND
-0.40%
30 ngày qua
-0.000429 BND
-0.06%
1 năm qua
-0.016471 BND
-2.15%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
32/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.74183824
Hôm nay
0.75081059
Cao nhất
0.76976235
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.82%
Tháng 12
-1.54%
Tháng 1
-1.00%
Tháng 2
+2.10%
Tháng 3
-0.53%
Tháng 4
+0.17%
Tháng 5
+1.10%
Tháng 6
-0.98%
Tháng 7
-0.90%
Tháng 8
+0.32%
Tháng 9
-0.11%
Tháng 10
+0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AZN/BND trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AZN sang BND.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.81106316 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.81106316 BND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.78917824 – 0.85217588 BND
Năm ổn định -0.35%
2023
Tỷ giá trung bình 0.78966108 BND
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.76836294 – 0.80909059 BND
Năm ổn định -1.37%
2024
Tỷ giá trung bình 0.78591981 BND
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
0.75355412 – 0.80279706 BND
AZN tăng giá +3.03%
2025
Tỷ giá trung bình 0.76884813 BND
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.74758765 – 0.81086059 BND
AZN giảm giá -5.63%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.7523993 BND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.74183824 – 0.76410824 BND
Năm ổn định -0.79%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.