Tỷ giá Đô la Brunei sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Đô la Brunei sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi cho thấy 1 Đô la Brunei đổi được bao nhiêu Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BND = BAM

Cập nhật
Đô la Brunei 1 BND = Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 1.36740569 BAM
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất KM1.36740569 Hiện tại KM1.36740569 Cao nhất KM1.36740569
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BND sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BND/BAM

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BND sang BAM.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.36740569 BAM
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 BAM
0.00%
7 ngày qua
+0.001221 BAM
+0.09%
30 ngày qua
+0.012977 BAM
+0.96%
1 năm qua
+0.067526 BAM
+5.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.28963379
Hôm nay
1.36740569
Cao nhất
1.37029229
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.09%
Tháng 12
+0.55%
Tháng 1
+1.31%
Tháng 2
+0.97%
Tháng 3
-1.61%
Tháng 4
+0.45%
Tháng 5
+0.86%
Tháng 6
+0.09%
Tháng 7
Tháng 8
+1.77%
Tháng 9
+1.41%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BND/BAM trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BND sang BAM.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 1.35285943 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BND tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.34830138 BAM
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
1.26731738 – 1.41523861 BAM
BND tăng giá +6.53%
2023
Tỷ giá trung bình 1.34672923 BAM
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
1.31318566 – 1.38258947 BAM
Năm ổn định -2.09%
2024
Tỷ giá trung bình 1.35285943 BAM
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.33342041 – 1.39302012 BAM
BND tăng giá +2.99%
2025
Tỷ giá trung bình 1.32610442 BAM
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.28963379 – 1.40781695 BAM
BND giảm giá -6.04%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.35091315 BAM
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
1.29240726 – 1.37029229 BAM
BND tăng giá +5.59%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.