Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Đô la Brunei hôm nay

Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Đô la Brunei cho thấy 1 Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi đổi được bao nhiêu Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BAM = BND

Cập nhật
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 1 BAM = Đô la Brunei 0.73294807 BND
+0.22% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $0.73130525 Hiện tại $0.73294807 Cao nhất $0.73294807
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Đô la Brunei

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BAM sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BAM/BND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BAM sang BND.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.73294807 BND
2026-11-03
24 giờ qua
+0.001636 BND
+0.22%
7 ngày qua
+0.000109 BND
+0.01%
30 ngày qua
-0.001213 BND
-0.17%
1 năm qua
-0.034666 BND
-4.52%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.72977131
Hôm nay
0.73294807
Cao nhất
0.77541392
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.09%
Tháng 12
-0.55%
Tháng 1
-1.29%
Tháng 2
-0.96%
Tháng 3
+1.63%
Tháng 4
-0.44%
Tháng 5
-0.85%
Tháng 6
-0.09%
Tháng 7
+
Tháng 8
-1.74%
Tháng 9
-1.39%
Tháng 10
+0.22%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BAM/BND trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BAM sang BND.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.75458299 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BAM giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.74242881 BND
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.70659463 – 0.78906833 BND
BAM giảm giá -6.13%
2023
Tỷ giá trung bình 0.7426386 BND
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.7232805 – 0.76150694 BND
Năm ổn định +2.14%
2024
Tỷ giá trung bình 0.73926821 BND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.71786472 – 0.74995102 BND
BAM giảm giá -2.90%
2025
Tỷ giá trung bình 0.75458299 BND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.71031962 – 0.77541392 BND
BAM tăng giá +6.43%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.74018219 BND
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.72977131 – 0.77374991 BND
BAM giảm giá -5.08%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.