Tỷ giá Đô la Brunei sang Rúp Belarus hôm nay
Tỷ giá Đô la Brunei sang Rúp Belarus cho thấy 1 Đô la Brunei đổi được bao nhiêu Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BND = BYN
Cập nhật
1
BND
=
2.30574049
BYN
Không thay đổi
Tỷ giá
1 BND = Br2.30574049 BYN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BYN = $0.43370015 BND
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Br2.30574049
Hiện tại
Br2.30574049
Cao nhất
Br2.30574049
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Rúp Belarus
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BND sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BND/BYN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BND sang BYN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.30574049 BYN
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 BYN
0.00%
7 ngày qua
+0.010392 BYN
+0.45%
30 ngày qua
-0.057428 BYN
-2.43%
1 năm qua
-0.31469 BYN
-12.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
35/100
Thấp nhất
2.12782156 Hôm nay
2.30574049 Cao nhất
2.63537303
2.12782156 Hôm nay
2.30574049 Cao nhất
2.63537303
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.97%
Tháng 12
-0.83%
Tháng 1
+1.74%
Tháng 2
+0.73%
Tháng 3
-4.57%
Tháng 4
-3.08%
Tháng 5
+4.77%
Tháng 6
+0.50%
Tháng 7
+6.67%
Tháng 8
-2.84%
Tháng 9
-2.18%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BND/BYN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BND sang BYN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 2.50857389 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.072144 BYN
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
1.74587475
–
2.4715337
BYN
Năm biến động
-0.96%
2023
Tỷ giá trung bình
2.01725235 BYN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.84141898
–
2.5079346
BYN
Năm biến động
+32.87%
2024
Tỷ giá trung bình
2.44961472 BYN
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
2.36592305
–
2.55412235
BYN
BND giảm giá
-4.06%
2025
Tỷ giá trung bình
2.50857389 BYN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.2193279
–
2.65325618
BYN
Năm biến động
-4.82%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.32474168 BYN
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
2.12782156
–
2.4317879
BYN
Năm biến động
+0.90%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.