Tỷ giá Đô la Brunei sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hôm nay
Tỷ giá Đô la Brunei sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) cho thấy 1 Đô la Brunei đổi được bao nhiêu Đơn vị Kế toán của Chile (UF). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BND = CLF
Cập nhật
1
BND
=
0.01970653
CLF
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BND = UF0.01970653 CLF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CLF = $50.74461343 BND
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
UF0.01969638
Hiện tại
UF0.01970653
Cao nhất
UF0.01977161
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BND sang CLF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BND/CLF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BND sang CLF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01970653 CLF
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000001 CLF
7 ngày qua
-0.000032 CLF
-0.16%
30 ngày qua
+0.000094 CLF
+0.48%
1 năm qua
+0.001189 CLF
+6.42%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Thấp nhất
0.01703197 Hôm nay
0.01970653 Cao nhất
0.01978703
0.01703197 Hôm nay
0.01970653 Cao nhất
0.01978703
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.39%
Tháng 12
-2.87%
Tháng 1
+1.85%
Tháng 2
+3.88%
Tháng 3
-0.47%
Tháng 4
-1.38%
Tháng 5
+2.19%
Tháng 6
+1.47%
Tháng 7
+1.35%
Tháng 8
+3.29%
Tháng 9
+2.14%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BND/CLF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BND sang CLF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.02560017 CLF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02300697 CLF
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.02072674
–
0.02737195
CLF
Năm biến động
-0.07%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02266552 CLF
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.02122042
–
0.02504623
CLF
Năm biến động
+5.70%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02560017 CLF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02388274
–
0.02682165
CLF
Năm biến động
+9.01%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01951651 CLF
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.01783502
–
0.02692548
CLF
Năm biến động
-32.54%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01911922 CLF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01703197
–
0.01978703
CLF
Năm biến động
+10.49%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.