Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Đô la Brunei hôm nay

Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Đô la Brunei cho thấy 1 Đơn vị Kế toán của Chile (UF) đổi được bao nhiêu Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CLF = BND

Cập nhật
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 1 CLF = Đô la Brunei 50.74461343 BND
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $50.57757254 Hiện tại $50.74461343 Cao nhất $50.7707549
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Đô la Brunei

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLF sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CLF/BND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLF sang BND.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
50.74461343 BND
2026-11-02
24 giờ qua
+0.00211 BND
7 ngày qua
+0.083063 BND
+0.16%
30 ngày qua
-0.244508 BND
-0.48%
1 năm qua
-3.25726 BND
-6.03%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
50.53815134
Hôm nay
50.74461343
Cao nhất
58.71310185
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.45%
Tháng 12
+2.95%
Tháng 1
-1.82%
Tháng 2
-3.73%
Tháng 3
+0.47%
Tháng 4
+1.40%
Tháng 5
-2.15%
Tháng 6
-1.45%
Tháng 7
-1.33%
Tháng 8
-3.18%
Tháng 9
-2.10%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CLF/BND trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLF sang BND.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 52.3768491 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 43.60782649 BND
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
36.53375699 – 48.24685183 BND
Năm biến động +0.07%
2023
Tỷ giá trung bình 44.21114841 BND
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
39.92617195 – 47.12441413 BND
Năm biến động -5.39%
2024
Tỷ giá trung bình 39.09074316 BND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
37.28331934 – 41.87123449 BND
Năm biến động -8.27%
2025
Tỷ giá trung bình 51.82716269 BND
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
37.13953552 – 56.06947047 BND
Năm biến động +48.23%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 52.3768491 BND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
50.53815134 – 58.71310185 BND
Năm biến động -9.50%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.