Tỷ giá Đô la Brunei sang Bảng Ai Cập hôm nay
Tỷ giá Đô la Brunei sang Bảng Ai Cập cho thấy 1 Đô la Brunei đổi được bao nhiêu Bảng Ai Cập. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BND = EGP
Cập nhật
1
BND
=
43.29049157
EGP
-0.90% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BND = £43.29049157 EGP
Tỷ giá nghịch đảo
1 EGP = $0.02309976 BND
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
£43.24016547
Hiện tại
£43.29049157
Cao nhất
£43.67788011
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Bảng Ai Cập
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BND sang EGP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BND/EGP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BND sang EGP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
43.29049157 EGP
2026-11-03
24 giờ qua
-0.392662 EGP
-0.90%
7 ngày qua
-0.65428 EGP
-1.49%
30 ngày qua
+2.41352 EGP
+5.90%
1 năm qua
+7.086489 EGP
+19.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Thấp nhất
36.10771783 Hôm nay
43.29049157 Cao nhất
44.06395451
36.10771783 Hôm nay
43.29049157 Cao nhất
44.06395451
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.21%
Tháng 12
+0.03%
Tháng 1
+2.49%
Tháng 2
+12.03%
Tháng 3
+0.63%
Tháng 4
-2.55%
Tháng 5
-6.59%
Tháng 6
+5.24%
Tháng 7
+0.24%
Tháng 8
+1.88%
Tháng 9
+7.43%
Tháng 10
-0.90%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BND/EGP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BND sang EGP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 41.41062018 EGP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
13.93150508 EGP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
11.4843813
–
18.37594196
EGP
Năm biến động
+57.90%
2023
Tỷ giá trung bình
22.83382644 EGP
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
18.40515265
–
23.46536855
EGP
Năm biến động
+26.85%
2024
Tỷ giá trung bình
33.96214616 EGP
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
22.8947618
–
37.7781415
EGP
Năm biến động
+59.12%
2025
Tỷ giá trung bình
37.68190076 EGP
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
36.10771783
–
39.50267418
EGP
Năm ổn định
-0.52%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
41.41062018 EGP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
36.54364592
–
44.06395451
EGP
Năm biến động
+16.89%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.