Tỷ giá Đô la Brunei sang Cedi Ghana hôm nay

Tỷ giá Đô la Brunei sang Cedi Ghana cho thấy 1 Đô la Brunei đổi được bao nhiêu Cedi Ghana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BND = GHS

Cập nhật
Đô la Brunei 1 BND = Cedi Ghana 9.11577522 GHS
-0.04% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất GH₵9.11577522 Hiện tại GH₵9.11577522 Cao nhất GH₵9.11927256
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Cedi Ghana

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BND sang GHS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BND/GHS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BND sang GHS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.11577522 GHS
2026-11-03
24 giờ qua
-0.003293 GHS
-0.04%
7 ngày qua
+0.04405 GHS
+0.49%
30 ngày qua
-0.062709 GHS
-0.68%
1 năm qua
+0.74687 GHS
+8.92%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
89/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
8.14095454
Hôm nay
9.11577522
Cao nhất
9.23298887
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-6.56%
Tháng 12
+5.79%
Tháng 1
-2.48%
Tháng 2
+1.04%
Tháng 3
+2.33%
Tháng 4
-4.59%
Tháng 5
-4.95%
Tháng 6
+3.84%
Tháng 7
-2.50%
Tháng 8
+3.61%
Tháng 9
-0.48%
Tháng 10
-0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BND/GHS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BND sang GHS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 10.84557973 GHS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 6.52253375 GHS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.53577301 – 10.64088324 GHS
Năm biến động +36.20%
2023
Tỷ giá trung bình 8.70656369 GHS
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
6.22794992 – 9.60955466 GHS
Năm biến động +45.61%
2024
Tỷ giá trung bình 10.84557973 GHS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.92033732 – 12.45795727 GHS
Năm biến động +18.91%
2025
Tỷ giá trung bình 9.66096731 GHS
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
7.92618599 – 11.85826163 GHS
Năm biến động -24.26%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 9.03825505 GHS
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
8.14095454 – 9.23298887 GHS
Năm biến động +11.61%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.