Tỷ giá Đô la Brunei sang Đô la Guyana hôm nay

Tỷ giá Đô la Brunei sang Đô la Guyana cho thấy 1 Đô la Brunei đổi được bao nhiêu Đô la Guyana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BND = GYD

Cập nhật
Đô la Brunei 1 BND = Đô la Guyana 163.8843898 GYD
-0.11% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $163.8843898 Hiện tại $163.8843898 Cao nhất $164.07418046
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Đô la Guyana

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BND sang GYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BND/GYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BND sang GYD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
163.8843898 GYD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.186076 GYD
-0.11%
7 ngày qua
+0.225692 GYD
+0.14%
30 ngày qua
+0.115954 GYD
+0.07%
1 năm qua
+3.41015 GYD
+2.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
66/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
159.82606402
Hôm nay
163.8843898
Cao nhất
165.94268451
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.94%
Tháng 12
+1.51%
Tháng 1
+0.05%
Tháng 2
-1.92%
Tháng 3
+0.53%
Tháng 4
-0.19%
Tháng 5
-1.28%
Tháng 6
+0.65%
Tháng 7
+1.19%
Tháng 8
-0.26%
Tháng 9
+0.12%
Tháng 10
-0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BND/GYD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BND sang GYD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 163.57837517 GYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 151.80036187 GYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
144.68419389 – 155.94962891 GYD
Năm ổn định +0.38%
2023
Tỷ giá trung bình 156.54244416 GYD
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
152.35293089 – 161.52348806 GYD
Năm ổn định +1.66%
2024
Tỷ giá trung bình 156.61715061 GYD
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
153.2396651 – 163.19713171 GYD
BND giảm giá -3.33%
2025
Tỷ giá trung bình 160.13352785 GYD
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
151.87838333 – 164.5764329 GYD
BND tăng giá +6.08%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 163.57837517 GYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
161.02025583 – 165.94268451 GYD
Năm ổn định +0.70%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.