Tỷ giá Đô la Guyana sang Đô la Brunei hôm nay

Tỷ giá Đô la Guyana sang Đô la Brunei cho thấy 1 Đô la Guyana đổi được bao nhiêu Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GYD = BND

Cập nhật
Đô la Guyana 1 GYD = Đô la Brunei 0.00609303 BND
-0.14% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.00609274 Hiện tại $0.00609303 Cao nhất $0.00610119
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Guyana sang Đô la Brunei

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GYD sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GYD/BND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GYD sang BND.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00609303 BND
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000008 BND
-0.14%
7 ngày qua
-0.000021 BND
-0.34%
30 ngày qua
-0.000019 BND
-0.30%
1 năm qua
-0.000132 BND
-2.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
29/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00602618
Hôm nay
0.00609303
Cao nhất
0.0062568
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.93%
Tháng 12
-1.49%
Tháng 1
-0.05%
Tháng 2
+1.96%
Tháng 3
-0.53%
Tháng 4
+0.19%
Tháng 5
+1.30%
Tháng 6
-0.65%
Tháng 7
-1.18%
Tháng 8
+0.26%
Tháng 9
-0.12%
Tháng 10
-0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GYD/BND trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GYD sang BND.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00658987 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00658987 BND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00641233 – 0.00691161 BND
Năm ổn định -0.38%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00638925 BND
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
0.00619105 – 0.00656371 BND
Năm ổn định -1.63%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00638639 BND
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
0.00612756 – 0.00652573 BND
GYD tăng giá +3.45%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00624742 BND
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.0060762 – 0.00658422 BND
GYD giảm giá -5.74%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00611238 BND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00602618 – 0.0062104 BND
Năm ổn định -0.84%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.