Tỷ giá Đô la Brunei sang Kuna Croatia hôm nay
Tỷ giá Đô la Brunei sang Kuna Croatia cho thấy 1 Đô la Brunei đổi được bao nhiêu Kuna Croatia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BND = HRK
Cập nhật
1
BND
=
5.26387613
HRK
-0.53% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BND = kn5.26387613 HRK
Tỷ giá nghịch đảo
1 HRK = $0.18997408 BND
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
kn5.24144084
Hiện tại
kn5.26387613
Cao nhất
kn5.29268534
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Kuna Croatia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BND sang HRK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BND/HRK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BND sang HRK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.26387613 HRK
2026-11-03
24 giờ qua
-0.028047 HRK
-0.53%
7 ngày qua
-0.011475 HRK
-0.22%
30 ngày qua
+0.020656 HRK
+0.39%
1 năm qua
+0.246691 HRK
+4.92%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Thấp nhất
4.94747898 Hôm nay
5.26387613 Cao nhất
5.29268534
4.94747898 Hôm nay
5.26387613 Cao nhất
5.29268534
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.35%
Tháng 12
+0.70%
Tháng 1
+1.29%
Tháng 2
-0.20%
Tháng 3
-0.66%
Tháng 4
+0.40%
Tháng 5
+0.76%
Tháng 6
-0.34%
Tháng 7
+0.17%
Tháng 8
+1.99%
Tháng 9
+1.64%
Tháng 10
-0.53%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BND/HRK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BND sang HRK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 5.21337287 HRK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BND tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.19495127 HRK
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
4.86863552
–
5.47289636
HRK
Năm biến động
+6.91%
2023
Tỷ giá trung bình
5.18969706 HRK
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
5.05605895
–
5.34235006
HRK
Năm ổn định
-1.82%
2024
Tỷ giá trung bình
5.21337287 HRK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.11762562
–
5.38820918
HRK
BND tăng giá
+3.53%
2025
Tỷ giá trung bình
5.10703309 HRK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.96131345
–
5.40472941
HRK
BND giảm giá
-6.56%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.20819738 HRK
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
4.94747898
–
5.29268534
HRK
BND tăng giá
+5.60%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.