Tỷ giá Kuna Croatia sang Đô la Brunei hôm nay
Tỷ giá Kuna Croatia sang Đô la Brunei cho thấy 1 Kuna Croatia đổi được bao nhiêu Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 HRK = BND
Cập nhật
1
HRK
=
0.19053623
BND
-0.32% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 HRK = $0.19053623 BND
Tỷ giá nghịch đảo
1 BND = kn5.24834565 HRK
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$0.19022465
Hiện tại
$0.19053623
Cao nhất
$0.19107409
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kuna Croatia sang Đô la Brunei
Theo dõi xu hướng tỷ giá của HRK sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HRK/BND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HRK sang BND.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.19053623 BND
2026-11-05
24 giờ qua
-0.00062 BND
-0.32%
7 ngày qua
+0.000904 BND
+0.48%
30 ngày qua
+0.000209 BND
+0.11%
1 năm qua
-0.009365 BND
-4.68%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Thấp nhất
0.18894001 Hôm nay
0.19053623 Cao nhất
0.20212314
0.18894001 Hôm nay
0.19053623 Cao nhất
0.20212314
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.35%
Tháng 12
-0.69%
Tháng 1
-1.27%
Tháng 2
+0.21%
Tháng 3
+0.66%
Tháng 4
-0.40%
Tháng 5
-0.76%
Tháng 6
+0.34%
Tháng 7
-0.17%
Tháng 8
-1.95%
Tháng 9
-1.61%
Tháng 10
+0.83%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HRK/BND trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HRK sang BND.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.19593727 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · HRK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.19267945 BND
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.18271861
–
0.20539636
BND
Năm biến động
-6.46%
2023
Tỷ giá trung bình
0.19271553 BND
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.18718354
–
0.1977825
BND
Năm ổn định
+1.86%
2024
Tỷ giá trung bình
0.19184027 BND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.18559042
–
0.19540312
BND
HRK giảm giá
-3.41%
2025
Tỷ giá trung bình
0.19593727 BND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.18502314
–
0.20155953
BND
HRK tăng giá
+7.02%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.19196066 BND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.18894001
–
0.20212314
BND
HRK giảm giá
-5.02%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.