Tỷ giá Đô la Brunei sang Manx pound hôm nay
Tỷ giá Đô la Brunei sang Manx pound cho thấy 1 Đô la Brunei đổi được bao nhiêu Manx pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BND = IMP
Cập nhật
1
BND
=
0.58499449
IMP
+0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BND = £0.58499449 IMP
Tỷ giá nghịch đảo
1 IMP = $1.70941782 BND
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
£0.58498116
Hiện tại
£0.58499449
Cao nhất
£0.58499449
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Manx pound
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BND sang IMP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BND/IMP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BND sang IMP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.58499449 IMP
2026-11-01
24 giờ qua
+0.000796 IMP
+0.14%
7 ngày qua
+0.000089 IMP
+0.02%
30 ngày qua
-0.005849 IMP
-0.99%
1 năm qua
-0.001644 IMP
-0.28%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
63/100
Thấp nhất
0.57095366 Hôm nay
0.58499449 Cao nhất
0.59314886
0.57095366 Hôm nay
0.58499449 Cao nhất
0.59314886
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.94%
Tháng 12
-0.06%
Tháng 1
+2.52%
Tháng 2
-0.69%
Tháng 3
-1.67%
Tháng 4
+0.79%
Tháng 5
+0.40%
Tháng 6
-0.52%
Tháng 7
+0.43%
Tháng 8
+1.58%
Tháng 9
-0.88%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BND/IMP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BND sang IMP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.599113 IMP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.5881997 IMP
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.54006221
–
0.6514746
IMP
Năm biến động
+12.24%
2023
Tỷ giá trung bình
0.599113 IMP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.57456719
–
0.6329959
IMP
BND giảm giá
-3.65%
2024
Tỷ giá trung bình
0.58571858 IMP
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.57279489
–
0.59775465
IMP
Năm ổn định
-1.29%
2025
Tỷ giá trung bình
0.58057488 IMP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.56630111
–
0.60098262
IMP
Năm ổn định
-1.39%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.58645153 IMP
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.57095366
–
0.59314886
IMP
Năm ổn định
+1.39%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.