Tỷ giá Manx pound sang Đô la Brunei hôm nay
Tỷ giá Manx pound sang Đô la Brunei cho thấy 1 Manx pound đổi được bao nhiêu Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 IMP = BND
Cập nhật
1
IMP
=
1.70941782
BND
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 IMP = $1.70941782 BND
Tỷ giá nghịch đảo
1 BND = £0.58499449 IMP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$1.70941782
Hiện tại
$1.70941782
Cao nhất
$1.70945675
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Đô la Brunei
Theo dõi xu hướng tỷ giá của IMP sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IMP/BND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IMP sang BND.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.70941782 BND
2026-11-01
24 giờ qua
-0.000064 BND
7 ngày qua
-0.000259 BND
-0.02%
30 ngày qua
+0.016168 BND
+0.95%
1 năm qua
+0.004792 BND
+0.28%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
36/100
Thấp nhất
1.68591744 Hôm nay
1.70941782 Cao nhất
1.75145562
1.68591744 Hôm nay
1.70941782 Cao nhất
1.75145562
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.95%
Tháng 12
+0.06%
Tháng 1
-2.46%
Tháng 2
+0.70%
Tháng 3
+1.70%
Tháng 4
-0.78%
Tháng 5
-0.40%
Tháng 6
+0.52%
Tháng 7
-0.43%
Tháng 8
-1.55%
Tháng 9
+0.89%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IMP/BND trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IMP sang BND.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 1.7226636 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.70376994 BND
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
1.53497926
–
1.85163855
BND
Năm biến động
-10.90%
2023
Tỷ giá trung bình
1.66991422 BND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.57978905
–
1.74044047
BND
IMP tăng giá
+3.79%
2024
Tỷ giá trung bình
1.70739652 BND
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
1.67292717
–
1.74582563
BND
Năm ổn định
+1.31%
2025
Tỷ giá trung bình
1.7226636 BND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.66394163
–
1.76584501
BND
Năm ổn định
+1.41%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.70527101 BND
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
1.68591744
–
1.75145562
BND
Năm ổn định
-1.37%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.