Tỷ giá Đô la Brunei sang Rupee Ấn Độ hôm nay

Tỷ giá Đô la Brunei sang Rupee Ấn Độ cho thấy 1 Đô la Brunei đổi được bao nhiêu Rupee Ấn Độ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BND = INR

Cập nhật
Đô la Brunei 1 BND = Rupee Ấn Độ 74.0357825 INR
-0.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₹73.78727828 Hiện tại ₹74.0357825 Cao nhất ₹74.0357825
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Rupee Ấn Độ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BND sang INR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BND/INR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BND sang INR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
74.0357825 INR
2026-11-06
24 giờ qua
-0.008491 INR
-0.01%
7 ngày qua
-0.270671 INR
-0.36%
30 ngày qua
-1.371865 INR
-1.82%
1 năm qua
+6.05522 INR
+8.91%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
78/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
67.81478378
Hôm nay
74.0357825
Cao nhất
75.74859701
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.24%
Tháng 12
+3.51%
Tháng 1
+0.32%
Tháng 2
+0.54%
Tháng 3
+2.83%
Tháng 4
-0.04%
Tháng 5
-2.01%
Tháng 6
+0.97%
Tháng 7
+0.66%
Tháng 8
+0.74%
Tháng 9
-0.95%
Tháng 10
-0.47%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BND/INR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BND sang INR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 74.354131 INR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BND tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 57.00640725 INR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
54.55276226 – 61.51755938 INR
Năm biến động +11.46%
2023
Tỷ giá trung bình 61.51017451 INR
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
60.35906254 – 63.07022164 INR
Năm ổn định +1.98%
2024
Tỷ giá trung bình 62.6405037 INR
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
61.11473341 – 65.4369966 INR
Năm ổn định -0.20%
2025
Tỷ giá trung bình 66.71627704 INR
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
62.60580186 – 70.55321496 INR
Năm biến động +11.41%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 74.354131 INR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
69.93126386 – 75.74859701 INR
BND tăng giá +5.87%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.